nay thư

Học thuật
Thân thiện
nay thư

Người viết kết thúc bức thư bằng hai chữ "nay thư" trước khi ký tên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ đặtcuối một bức thư, trên chữ , để tỏ ý trang trọng: "nay thư" một từ cổ, được dùng trong văn viết trang trọng ngày xưa, đặtphần cuối thư trước khi tên để thể hiện sự tôn kính hoặc nghi thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kính thưa Ngài, vâng lời Ngài dạy, tôi xin thực hiện ngay. Nay thư, [ tên]. (Đây cách trình bày một bức thư trang trọng theo lối xưa.)
    • Trong các văn thư cổ, chúng ta thường thấy cụm từ "nay thư" được dùngcuối thư. (Đây một nhận xét về cách dùng từ trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nay thư" trong văn bản hành chính cổ: Từ này thường xuất hiện trong các công văn, tấu chương, hoặc thư từ chính thức thời phong kiến, thể hiện sự tuân thủ nghi thức kính cẩn của người viết.
    • Bản tấu của quan viên kết thúc bằng hai chữ "nay thư" rồi mới đến phần niêm ấn. (Mô tả cấu trúc một văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính thư (cụm từ): Một cách mở đầu thư trang trọng, có nghĩa là "kính gửi" hoặc "kính thưa".

    • "Kính thưa quý vị đại biểu" cách mở đầu phổ biến trong các diễn văn. (Đây một cụm từ mở đầu, khác với "nay thư" dùng để kết thúc.)
  • Kính bút (danh từ, cổ): Một từ trang trọng khác dùng trong thư từ, có thể chỉ ngòi bút hoặc hàm ý kính cẩn khi viết.

  • Thượng tấu (động từ, cổ): Dâng tấu, trình bày lên cấp trên, thường dùng trong văn bản cổ có thể đi kèm với các công thức kết thư như "nay thư".
Từ đồng nghĩa
  • Kính thư (khi dùng với nghĩa thể hiện sự kính cẩn trong kết cấu thư, nhưng vị trí chức năng khác).
  • Kính cẩn (tính từ): có thể dùng để diễn tả thái độ chung, không phải một công thức kết thư cụ thể.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "nay thư" một từ cổ (được chú thích "" trong từ điển). Trong tiếng Việt hiện đại, từ này hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay văn bản hành chính. Ngày nay, để kết thúc thư một cách trang trọng, người ta thường dùng các cụm như "Trân trọng", "Kính thư", "Thân ái",...
  • Vị trí cố định: Từ này luôn đặtcuối cùng của phần nội dung thư, ngay trên chữ của người viết.
nay thư

Người viết kết thúc bức thư bằng hai chữ "nay thư" trước khi ký tên.

  1. Từ đặtcuối cùng một bức thư trên chữ để tỏ ý trang trọng ().